tạng phủ

Học thuật
Thân thiện
tạng phủ

Người bác sĩ đang giảng giải về tạng phủ trên một bức tranh minh họa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Các cơ quan nội tạng trong cơ thể con người, bao gồm cả tạng (phần đặc) phủ (phần rỗng): "tạng phủ" thuật ngữ y học cổ truyền dùng để chỉ toàn bộ hệ thống các cơ quan bên trong cơ thể, đặc biệt nhấn mạnh mối quan hệ chức năng giữa chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Y học cổ truyền rất chú trọng đến sự cân bằng hài hòa giữa các tạng phủ.
    • Bệnh có thể bắt nguồn từ sự rối loạn công năng của một tạng phủ nào đó.
    • Thuốc nam tác dụng bồi bổ điều hòa tạng phủ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học cổ truyền, "tạng phủ" không chỉ đơn thuần các cơ quan giải phẫu còn một hệ thống chức năng. Mỗi tạng phủ những mối liên hệ biện chứng với nhau với các bộ phận bên ngoài cơ thể.
    • Chẩn đoán trong Đông y dựa trên học thuyết âm dương, ngũ hành sự vận hành của tạng phủ.
Biến thể từ liên quan
  • Ngũ tạng (danh từ): chỉ năm tạng chính Tâm, Can, Tỳ, Phế, Thận.
  • Lục phủ (danh từ): chỉ sáu phủ chính Đởm, Vị, Tiểu trường, Đại trường, Bàng quang, Tam tiêu.
  • Lục phủ ngũ tạng (thành ngữ/cụm danh từ): cách nói khác đồng nghĩa với "tạng phủ", nhấn mạnh đầy đủ cả nhóm tạng phủ.
  • Nội tạng (danh từ): từ đồng nghĩa hiện đại, thường dùng trong y học hiện đại để chỉ các cơ quan bên trong khoang cơ thể như tim, gan, phổi, dạ dày, ruột...
Từ đồng nghĩa
  • Nội tạng: các cơ quan bên trong cơ thể.
  • Phủ tạng: cách nói đảo lại của "tạng phủ", cùng nghĩa.
  • Lục phủ ngũ tạng: cụm từ đồng nghĩa, chỉ đầy đủ hệ thống tạng phủ.
Lưu ý sử dụng
  • "Tạng phủ" thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y học cổ truyền, Đông y. Trong ngôn ngữ hàng ngày hoặc y học hiện đại, người ta thường dùng từ "nội tạng" hơn.
  • Từ này thường đi kèm với các động từ như: bồi bổ, điều hòa, rối loạn, suy yếu, chẩn đoán.
tạng phủ

Người bác sĩ đang giảng giải về tạng phủ trên một bức tranh minh họa.

  1. Nh. Lục phủ ngũ tạng.

Từ chứa "tạng phủ"